Từ điển › 永久冻土永久冻土永久凍土 nghĩa là gìyǒng jiǔ dòng tǔHán Việt: VẮNG CỬU ĐÔNG THỔbăng vĩnh cửuNghĩa yǒng jiǔ dòng tǔHán Việt: VẮNG CỬU ĐÔNG THỔbăng vĩnh cửuTiếng Anh: permafrostChữ thành phần永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →