永久和平 nghĩa là gì
yǒng jiǔ hé píngHán Việt: VẮNG CỬU HOÀ BÌNH
hòa bình lâu dài
Nghĩa
yǒng jiǔ hé píngHán Việt: VẮNG CỬU HOÀ BÌNH
- hòa bình lâu dài
- hòa bình bền vững
Tiếng Anh: lasting peace; enduring peace
yǒng jiǔ hé píngHán Việt: VẮNG CỬU HOÀ BÌNH
hòa bình lâu dài
Tiếng Anh: lasting peace; enduring peace