永久居民 nghĩa là gì
yǒng jiǔ jū mínHán Việt: VẮNG CỬU CƯ DÂN
cư dân vĩnh viễn
Nghĩa
yǒng jiǔ jū mínHán Việt: VẮNG CỬU CƯ DÂN
- cư dân vĩnh viễn
- người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
Tiếng Anh: permanent resident
Chữ thành phần
- 永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →