Từ điển › 永久性永久性 nghĩa là gìyǒng jiǔ xìngHán Việt: VẮNG CỬU TÍNHvĩnh viễnNghĩa yǒng jiǔ xìngHán Việt: VẮNG CỬU TÍNHvĩnh viễnTiếng Anh: permanentChữ thành phần永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →