Từ điển › 永久磁铁永久磁铁永久磁鐵 nghĩa là gìyǒng jiǔ cí tiěnam châm vĩnh cửuNghĩa yǒng jiǔ cí tiěnam châm vĩnh cửuTiếng Anh: permanent magnetChữ thành phần永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →磁címagnetic; porcelain14 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →