永久虚电路永久虛電路 nghĩa là gì
yǒng jiǔ xū diàn lù
mạch ảo vĩnh viễn
Nghĩa
yǒng jiǔ xū diàn lù
- mạch ảo vĩnh viễn
- PVC
Tiếng Anh: Permanent Virtual Circuit; PVC
Chữ thành phần
- 永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →