Từ điển › 汁水汁水 nghĩa là gìzhī shuǐHán Việt: CHẤP THUỶ(tiếng địa phương) nước épNghĩa zhī shuǐHán Việt: CHẤP THUỶ(tiếng địa phương) nước épTiếng Anh: (dialect) juiceChữ thành phần汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →