Từ điển › 汁液汁液 nghĩa là gìzhī yèHán Việt: CHẤP GIÁnước épNghĩa zhī yèHán Việt: CHẤP GIÁnước épTiếng Anh: juiceChữ thành phần汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →