Từ điển › 求偿求偿求償 nghĩa là gìqiú chángtìm kiếm bồi thườngNghĩa qiú chángtìm kiếm bồi thườngbồi hoànTiếng Anh: to seek compensation; indemnityChữ thành phần求qiú · Hán Việt: cầuto seek; to request, to demand; to beseech, to beg for7 nét · Xem thứ tự nét →偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →