Từ điển › 汇价汇价匯價 nghĩa là gìhuì jiàtỷ giá hối đoáiNghĩa huì jiàtỷ giá hối đoáiTiếng Anh: exchange rateChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →