Từ điển › 汇兑汇兑匯兌 nghĩa là gìhuì duìchuyển tiềnNghĩa huì duìchuyển tiềnkhoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàngTiếng Anh: remittance; funds paid to a bank accountChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →兑duì · Hán Việt: đoàicash, check; to exchange7 nét · Xem thứ tự nét →