汇入匯入 nghĩa là gì
huì rù
chảy vào
Nghĩa
huì rù
- chảy vào
- hợp lưu (của sông)
- (máy tính) nhập (dữ liệu)
Tiếng Anh: to flow into; to converge (of river); (computing) to import (data)
huì rù
chảy vào
Tiếng Anh: to flow into; to converge (of river); (computing) to import (data)