Từ điển › 汇出行汇出行匯出行 nghĩa là gìhuì chū hángngân hàng chuyển tiềnNghĩa huì chū hángngân hàng chuyển tiềnTiếng Anh: remitting bankChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →