Từ điển › 汇合汇合匯合 nghĩa là gìhuì héhợp lưuNghĩa huì héHSK 7hợp lưuhội tụgia nhậphợp nhấtsự hợp nhấtTiếng Anh: confluence; to converge; to join; to fuse; fusionChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →