Từ điển › 汇回汇回匯回 nghĩa là gìhuì huíchuyển tiền về nhàNghĩa huì huíchuyển tiền về nhàTiếng Anh: to remit homeChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →