Từ điển › 汇寄汇寄匯寄 nghĩa là gìhuì jìchuyển tiềnNghĩa huì jìchuyển tiềnTiếng Anh: remitChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →