汇报匯報 · 彙報 nghĩa là gì
huì bào
báo cáo
Nghĩa (2 cách đọc)
huì bàoHSK 4Phổ biến #4195
- báo cáo
- trình bày
- thu thập thông tin và báo cáo lại
Tiếng Anh: to report; to give an account of; to collect information and report back
huì bàoHSK 4Phổ biến #4195
- báo cáo
- trình bày
- bản báo cáo
Tiếng Anh: to report; to give an account of; report