Từ điển › 汇拢汇拢匯攏 nghĩa là gìhuì lǒngthu thậpNghĩa huì lǒngthu thậptập hợpTiếng Anh: to collect; to gatherChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →