Từ điển › 汇聚汇聚匯聚 nghĩa là gìhuì jùhội tụNghĩa huì jùHSK 7hội tụtụ lại cùng nhauTiếng Anh: convergence; to come togetherChữ thành phần汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →