汇集匯集 · 彙集 nghĩa là gì
huì jí
thu thập
Nghĩa (2 cách đọc)
huì jíHSK 7
- thu thập
- biên soạn
- hội tụ
- cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]
Tiếng Anh: to collect; to compile; to converge; also written 彙集|汇集[hui4 ji2]
huì jíHSK 7
- thu thập
- biên soạn
- hội tụ
Tiếng Anh: to collect; to compile; to converge