Từ điển › 汉字字体汉字字体漢字字體 nghĩa là gìhàn zì zì tǐHán Việt: HÁN TỰ TỰ THỂphong cách thư pháp của chữ HánNghĩa hàn zì zì tǐHán Việt: HÁN TỰ TỰ THỂphong cách thư pháp của chữ Hánkiểu chữphông chữChữ thành phần汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →