汉字查字法漢字查字法 nghĩa là gì
hàn zì chá zì fǎHán Việt: HÁN TỰ TRA TỰ PHÁP
phương pháp tra cứu chữ Hán
Nghĩa
hàn zì chá zì fǎHán Việt: HÁN TỰ TRA TỰ PHÁP
- phương pháp tra cứu chữ Hán
Tiếng Anh: look-up method for Chinese characters
Chữ thành phần
- 汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →