汉语水平考试漢語水平考試 nghĩa là gì
Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shìHán Việt: HÁN NGỮ THUỶ BÌNH KHẢO THÍ
HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Nghĩa
Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shìHán Việt: HÁN NGỮ THUỶ BÌNH KHẢO THÍ
- HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Tiếng Anh: HSK (Chinese Proficiency Test)
Chữ thành phần
- 汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →