Từ điển › 汗国汗国汗國 nghĩa là gìhán guóhãn quốc (quốc gia Mông Cổ)Nghĩa hán guóhãn quốc (quốc gia Mông Cổ)Tiếng Anh: khanate (Mongol state)Chữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →