汗斑 nghĩa là gì
hàn bān
tên thông thường của 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], bệnh lang ben
Nghĩa
hàn bān
- tên thông thường của 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], bệnh lang ben
Tiếng Anh: common name for 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], tinea versicolor
hàn bān
tên thông thường của 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], bệnh lang ben
Tiếng Anh: common name for 花斑癬|花斑癣[hua1 ban1 xuan3], tinea versicolor