Từ điển › 汗毛孔汗毛孔 nghĩa là gìhàn máo kǒnglỗ chân lôngNghĩa hàn máo kǒnglỗ chân lôngTiếng Anh: sweat poreChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →