Từ điển › 汗津津汗津津 nghĩa là gìhàn jīn jīnđẫm mồ hôiNghĩa hàn jīn jīnđẫm mồ hôiTiếng Anh: sweatyChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →津jīnsaliva, sweat; ferry, ford9 nét · Xem thứ tự nét →