Từ điển › 汗漫汗漫 nghĩa là gìhàn mànbao laNghĩa hàn mànbao lakhông có biên giớisức mạnh (của sông hoặc biển)Tiếng Anh: vast; without boundaries; power (of a river or ocean)Chữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →