Từ điển › 汗珠子汗珠子 nghĩa là gìhàn zhū zinhững giọt mồ hôiNghĩa hàn zhū zinhững giọt mồ hôiTiếng Anh: beads of sweatChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →