Từ điển › 汗粒汗粒 nghĩa là gìhàn lìgiọt mồ hôiNghĩa hàn lìgiọt mồ hôiTiếng Anh: bead of sweatChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →