Từ điển › 汗背心汗背心 nghĩa là gìhàn bèi xīnáo ba lỗNghĩa hàn bèi xīnáo ba lỗáo lót không tayTiếng Anh: tank top; sleeveless undershirtChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →