Từ điển › 汗臭汗臭 nghĩa là gìhàn chòumùi cơ thểNghĩa hàn chòumùi cơ thểTiếng Anh: body odorChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →