Từ điển › 汗衫汗衫 nghĩa là gìhàn shānáo lót không tayNghĩa hàn shānáo lót không tayáo lótáo sơ miTiếng Anh: vest; undershirt; shirtChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →衫shān · Hán Việt: oamshirt, robe, jacket, gown8 nét · Xem thứ tự nét →