Từ điển › 汗褂儿汗褂儿汗褂兒 nghĩa là gìhàn guà ráo lótNghĩa hàn guà ráo lótTiếng Anh: undershirtChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →褂guàcoat, jacket; gown, robe13 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →