Từ điển › 汗颜汗颜汗顏 nghĩa là gìhàn yánxấu hổ đỏ mặt (văn học)Nghĩa hàn yánxấu hổ đỏ mặt (văn học)Tiếng Anh: to blush with shame (literary)Chữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →