Từ điển › 汗马功劳汗马功劳汗馬功勞 nghĩa là gìhàn mǎ gōng láochiến côngNghĩa hàn mǎ gōng láochiến công(nghĩa bóng) đóng góp anh hùngTiếng Anh: war exploits; (fig.) heroic contributionChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →