Từ điển › 江水江水 nghĩa là gìjiāng shuǐHán Việt: GIANG THUỶnước sôngNghĩa jiāng shuǐHán Việt: GIANG THUỶnước sôngTiếng Anh: river waterChữ thành phần江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →