江河日下 nghĩa là gì
jiāng hé rì xiàHán Việt: GIANG HÀ NHẬT HẠ
sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
Nghĩa
jiāng hé rì xiàHán Việt: GIANG HÀ NHẬT HẠ
- sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
- ngày càng xấu đi
- từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày
Tiếng Anh: rivers pour away by the day (idiom); going from bad to worse; deteriorating day by day
Chữ thành phần
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 河hé · Hán Việt: hàriver, stream; the Yellow river8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →