Từ điển › 池塘池塘 nghĩa là gìchí tángHán Việt: TRÌ ĐƯỜNGaoNghĩa chí tángHSK 7Hán Việt: TRÌ ĐƯỜNGaođầmTiếng Anh: pool; pondChữ thành phần池chí · Hán Việt: trìpool, pond; moat; cistern6 nét · Xem thứ tự nét →塘táng · Hán Việt: đườngpond, tank; dike, embankment13 nét · Xem thứ tự nét →