Từ điển › 污染区污染区污染區 nghĩa là gìwū rǎn qūHán Việt: Ô NHUỘM KHUkhu vực bị ô nhiễmNghĩa wū rǎn qūHán Việt: Ô NHUỘM KHUkhu vực bị ô nhiễmTiếng Anh: contaminated areaChữ thành phần污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →