Từ điển › 污染物污染物 nghĩa là gìwū rǎn wùHán Việt: Ô NHUỘM VẬTchất gây ô nhiễmNghĩa wū rǎn wùHán Việt: Ô NHUỘM VẬTchất gây ô nhiễmTiếng Anh: pollutantChữ thành phần污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →