Từ điển › 污水坑污水坑 nghĩa là gìwū shuǐ kēngHán Việt: Ô THUỶ GANHhố phânNghĩa wū shuǐ kēngHán Việt: Ô THUỶ GANHhố phânTiếng Anh: cesspitChữ thành phần污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →