Từ điển › 污水管污水管 nghĩa là gìwū shuǐ guǎnHán Việt: Ô THUỶ QUẢNống nước thảiNghĩa wū shuǐ guǎnHán Việt: Ô THUỶ QUẢNống nước thảiTiếng Anh: sewage pipeChữ thành phần污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →