Từ điển › 汤剂汤剂湯劑 nghĩa là gìtāng jìHán Việt: THANG TỄthuốc sắcNghĩa tāng jìHán Việt: THANG TỄthuốc sắcdược thangTiếng Anh: decoction; potionChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →