Từ điển › 汤加群岛汤加群岛湯加群島 nghĩa là gìTāng jiā Qún dǎoHán Việt: THANG GIA QUẦN ĐẢOTongaNghĩa Tāng jiā Qún dǎoHán Việt: THANG GIA QUẦN ĐẢOTongaTiếng Anh: TongaChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →