汤加里罗湯加里羅 nghĩa là gì
Tāng jiā lǐ luóHán Việt: THANG GIA LỊA LA
Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
Nghĩa
Tāng jiā lǐ luóHán Việt: THANG GIA LỊA LA
- Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
Tiếng Anh: Tongariro, volcanic area on North Island, New Zealand
Chữ thành phần
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →
- 罗luō · Hán Việt: lagauze, net; to collect, to display8 nét · Xem thứ tự nét →