Từ điển › 汤勺汤勺湯勺 nghĩa là gìtāng sháoHán Việt: THANG CHƯỚCmuôi canhNghĩa tāng sháoHán Việt: THANG CHƯỚCmuôi canhTiếng Anh: soup ladleChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →勺sháo · Hán Việt: chướcspoon, ladle; unit of volume3 nét · Xem thứ tự nét →