Từ điển › 汤匙汤匙湯匙 nghĩa là gìtāng chíthìa canhNghĩa tāng chíthìa canhthìa súpLT:把[ba3]Tiếng Anh: soup spoon; tablespoon; CL:把[ba3]Chữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →