Từ điển › 汤块汤块湯塊 nghĩa là gìtāng kuàiHán Việt: THANG KHỐIviên súpNghĩa tāng kuàiHán Việt: THANG KHỐIviên súpTiếng Anh: bouillon cubeChữ thành phần汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →