汤姆·克兰西湯姆·克蘭西 nghĩa là gì
Tāng mǔ · Kè lán xī
Tom Clancy (1947-2013), tác giả Mỹ
Nghĩa
Tāng mǔ · Kè lán xī
- Tom Clancy (1947-2013), tác giả Mỹ
Tiếng Anh: Tom Clancy (1947-2013), US author
Chữ thành phần
- 汤tāng · Hán Việt: thangsoup, gravy, broth; hot water6 nét · Xem thứ tự nét →
- 姆mǔgoverness, matron, nanny8 nét · Xem thứ tự nét →
- 克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 兰lánorchid; elegant, graceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →